Bản dịch của từ 绳纹 trong tiếng Anh

绳纹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳纹 (Danh từ)

shéng wén
01

A pottery decoration made by stamping with a cord-wrapped tool (cord-impressed pattern on the body of ancient ceramics, common in Neolithic and Yin–Zhou periods)

古代陶器的一种纹饰。用缠有绳子的工具在陶坯上拍印而成,多在陶器的腹部。中国新石器时代和殷周时代的陶器常有这种纹饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳纹

shéng

wén

Các từ liên quan

绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép