Bản dịch của từ 维 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

(Động từ)

wéi
01

To maintain; to preserve; to safeguard

保持; 保全

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hold together; to secure or bind (keep connected)

连接

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

wéi
01

Thought; way of thinking; mindset

思想

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dimension (a basic measure in geometry/space: 1D, 2D, 3D, etc.)

几何学及空间 理论的基本概念。构成空间的每个因素 (如长、宽、高)叫做一维,如直线是一维的,平面是二维的,普通 空间是三维的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Wéi (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép