Bản dịch của từ 维管束 trong tiếng Anh

维管束

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维管束 (Danh từ)

wéi guǎn shù
01

Vascular bundle: a plant tissue consisting of xylem and phloem cells that transports water, nutrients, and food throughout the plant.

高等植物体的组成部分之一,主要由细而长的细胞构成,聚集成束状植物体内的水分、养料等,经过维管束输送到各部分去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维管束

wéi

guǎn

shù

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép