Bản dịch của từ 绵 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

(Danh từ)

mián
01

Silk floss; silk cotton; fine silk padding (soft fibrous filling)

丝绵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

mián
01

To extend continuously; to be unbroken/continuous (in space or time)

绵延

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

mián
01

Soft; gentle; feeble (physically soft or weak, e.g., fabric or a weak argument)

柔软;薄弱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép