Bản dịch của từ 绵纸 trong tiếng Anh

绵纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵纸 (Danh từ)

mián zhǐ
01

Soft, resilient paper made from tree bark fibers, white in color, used for padding or wrapping.

用树木的韧皮纤维制的纸, 色白, 柔软而有韧性,纤维细长如绵,所以叫绵纸多用做皮衣衬垫、鞭炮捻子、电池包装等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵纸

mián

zhǐ

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép