Bản dịch của từ 绶囊 trong tiếng Anh

绶囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

绶囊 (Danh từ)

shòu náng
01

An ancient small pouch worn at the waist to hold a ceremonial sash's end or small items; a court official's waist-pouch.

古代官吏系在腰间盛绶的口袋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绶囊

shòu

náng

Các từ liên quan

绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
绶花
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
绶
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,受
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép