Bản dịch của từ 绶草 trong tiếng Anh

绶草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

绶草 (Danh từ)

shòu cǎo
01

A low perennial herb that blooms small white-to-purple flowers in summer; its rhizome is used medicinally (nourishes yin, benefits qi, cools blood, detoxifies).

多年生矮小草本。夏季开花,花小,白而带紫红色,可供观赏。根茎可入药,能滋阴益气﹑凉血解毒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绶草

shòu

cǎo

Các từ liên quan

绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
草上霜
草上飞
草丛
草人
绶
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,受
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép