Bản dịch của từ 绶鸡 trong tiếng Anh
绶鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
绶鸡 (Danh từ)
【shòu jī】
01
A type of chicken with a decorative or identifying neck ribbon/band (refers to '吐绶鸡')
即吐绶鸡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绶鸡
shòu
绶
jī
鸡
Các từ liên quan
绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 綬
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,受
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶丶ノ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘦
獸
涭
㥅
䛵
受
㖟
痩
鏉
售
夀
獣
纽
缴
纠
继
编
统
缅
纮
纾
纯
缡
绋
菎
崏
硙
淝
䆚
梖
氫
彬
奛
淿
䡈
偿
绶带
印绶
吐绶鸡
绶带鸟
亚洲绶带
舒绶肌肤
