Bản dịch của từ 绷 trong tiếng Anh
绷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
Bèng | ㄅㄥˇ | b | eng | thanh hỏi |
绷 (Động từ)
To spring up; to snap/bounce (suddenly) — e.g., something flying or popping back with force
猛然弹起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To baste or loosely stitch (sewing); to tack on
缝纫方法,稀疏地缝住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To swindle; to cheat (steal someone's money by deceit)
骗(财物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To stretch tight (cloth, clothing); to tighten; to bind/tie tightly
衣服、布、绸等张紧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To force oneself to endure; to hold on; to keep a stiff upper lip
勉强支持; 硬撑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To tighten; to stretch taut
拉紧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
绷 (Danh từ)
An embroidery or canvas stretcher/frame (wooden frame with fabric or rattan stretched tightly)
当中用藤皮、棕绳或布绷紧的竹木框
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 綳, 繃, 䙀, 䙖, 𦇜, 𧚸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ一一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
