Bản dịch của từ 绷 trong tiếng Anh

Động từDanh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

Bèng

ㄅㄥˇbengthanh hỏi

(Động từ)

bēng
01

To spring up; to snap/bounce (suddenly) — e.g., something flying or popping back with force

猛然弹起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To baste or loosely stitch (sewing); to tack on

缝纫方法,稀疏地缝住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To swindle; to cheat (steal someone's money by deceit)

骗(财物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To stretch tight (cloth, clothing); to tighten; to bind/tie tightly

衣服、布、绸等张紧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To force oneself to endure; to hold on; to keep a stiff upper lip

勉强支持; 硬撑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To tighten; to stretch taut

拉紧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

bēng
01

An embroidery or canvas stretcher/frame (wooden frame with fabric or rattan stretched tightly)

当中用藤皮、棕绳或布绷紧的竹木框

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

绷
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
綳, 繃, 䙀, 䙖, 𦇜, 𧚸
Hình thái radical:
⿰,纟,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ一一ノフ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép