Bản dịch của từ 绻结 trong tiếng Anh

绻结

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

绻结 (Tính từ)

quǎn jié
01

To be tenderly attached or entwined in affection; lingering, affectionate attachment.

犹缱绻。谓情意缠绵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绻结

quǎn

jié

Các từ liên quan

绻恋
绻慕
绻绻
绻缱
绻领
结业
结义
结习
结了鸟
绻
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép