ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绻绻
Bảng phân tích âm vị 绻
Quǎn
Earnest; heartfelt; solicitous — an old literary term meaning sincere and earnest feeling
犹拳拳。恳切貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
quǎn
绻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép