ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绻缱
Bảng phân tích âm vị 绻
Quǎn
Deeply attached or lingering in affection; clingingly affectionate, hard to part
缱绻。谓感情深切,难舍难分。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
quǎn
绻
qiǎn
缱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép