Bản dịch của từ 绻领 trong tiếng Anh
绻领
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | q | uan | thanh hỏi |
绻领 (Danh từ)
【quán lǐng】
01
A turned-over collar — a collar formed by folding back the garment (as on a leather jacket).
犹今之翻领。将皮衣反褶以为领。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绻领
quǎn
绻
lǐng
领
Các từ liên quan
绻恋
绻慕
绻结
绻绻
绻缱
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
