Bản dịch của từ 绻领 trong tiếng Anh

绻领

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

绻领 (Danh từ)

quán lǐng
01

A turned-over collar — a collar formed by folding back the garment (as on a leather jacket).

犹今之翻领。将皮衣反褶以为领。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绻领

quǎn

lǐng

Các từ liên quan

绻恋
绻慕
绻结
绻绻
绻缱
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
绻
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép