Bản dịch của từ 综析 trong tiếng Anh
综析
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
综析 (Danh từ)
【zōng xī】
01
Comprehensive analysis combining general principles to deduce specific cases or results
由一般的原理或原因演绎地推出特殊的事例或结果
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 综析
zōng
综
xī
析
Các từ liên quan
综丝
综事
综会
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄥˋ, ㄗㄨㄥ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 綜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬉
豵
樅
踨
腙
熧
嵸
惾
椶
鑁
堫
騣
綜
贈
繒
熷
䵴
赠
鬵
鋥
䰝
缯
囎
锃
缥
绷
缫
纣
绞
纳
缮
缓
绗
缎
缜
缏
焂
産
埰
䌽
埦
梞
掐
祲
筇
悻
逬
偆
综合
综艺
综述
错综
综效
综计
综理
网综
该综
综析
