Bản dịch của từ 绽 trong tiếng Anh
绽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
绽 (Động từ)
【zhàn】
01
To split open; to crack, burst or gape (as a seam, surface or fabric)
裂开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRÁN】
- Các biến thể:
- 綻, 䘺
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,定
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菚
譧
䬤
偡
㟞
䗃
覱
棧
碊
𠊩
㠭
湛
缈
纣
缴
练
纫
缮
缠
组
绚
缨
䌻
绦
傦
逷
䘨
啕
崯
𠋪
𠋛
铠
啖
堏
紼
硌
绽放
破绽
绽开
开绽
饱绽
绽裂
绽破
纱绽
绽露
绽线
