ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绾会
Bảng phân tích âm vị 绾
Wǎn
To tie together; to join or link up (to connect for meeting or union)
连接会合。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
wǎn
绾
huì
会
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép