ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绾发
Bảng phân tích âm vị 绾
Wǎn
To bind/tie up one's hair; (literary) to wear hair bound — often refers to youth
束发。指年少时。
wǎn
绾
fā
发
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép