Bản dịch của từ 绾合 trong tiếng Anh
绾合
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
绾合 (Động từ)
【wǎn hé】
01
To bind together; to join or connect
2.联结。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To matchmake; to bring together (to arrange a match or connection between people or parties)
1.犹言牵线撮合。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾合
wǎn
绾
hé
合
Các từ liên quan
绾会
绾发
绾手
绾握
绾摄
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
