ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绾手
Bảng phân tích âm vị 绾
Wǎn
V. to clasp or entwine hands; to hold/grasp someone's hand
犹挽手。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wǎn
绾
shǒu
手
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép