ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绾握
Bảng phân tích âm vị 绾
Wǎn
To grasp; to master; to have firm control or command of something
掌握。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
wǎn
绾
wò
握
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép