Bản dịch của từ 绾毂 trong tiếng Anh
绾毂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
绾毂 (Danh từ)
【wǎn gū】
01
A strategic traffic hub; an important crossroads or choke point in transportation.
2.指交通要冲之地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To restrain or suppress; to choke off or control (to hold back force or action)
1.控扼,扼制。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾毂
wǎn
绾
gǔ
毂
Các từ liên quan
绾会
绾发
绾合
绾手
绾握
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
