ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绾错
Bảng phân tích âm vị 绾
Wǎn
To tie or bind in an interlaced, tangled way; to link/entwine in a crossed manner
联结交错。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wǎn
绾
cuò
错
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép