Bản dịch của từ 绿矾 trong tiếng Anh

绿矾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿矾 (Danh từ)

lǜ fán
01

Iron sulfate, a chemical compound commonly used in industry and agriculture.

一种化学物质。

Ví dụ
02

A green mineral (hydrated iron sulfate) used historically for dyeing fabrics black, making blue ink, and as a preservative and deodorizer.

一种矿石成分为含水硫酸铁, 属单斜晶系, 色绿透明, 多用以染黑布, 制蓝墨水, 可防腐除臭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Green vitriol; a copper sulfate mineral used in agriculture and industry.

绿矾是一种矿物,主要成分是硫酸铜,常用于农业和工业。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿矾

绿

fán

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép