Bản dịch của từ 缀旒 trong tiếng Anh
缀旒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
缀旒 (Tính từ)
Metaphorically describes a nation's or regime's power declining and on the verge of collapse; a state in danger of disintegration.
5.比喻国势垂危。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In a perilous situation; on the brink of danger (used figuratively)
6.用以比喻情况危急。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To string together or attach (ornamental tassels/pendants); classical term meaning to join or link in a series
1.亦作“缀斿”。亦作“缀游”。
Figuratively: the monarch's power is held by ministers; the ruler is controlled and real authority falls away.
3.比喻君主为臣下挟持,大权旁落。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
4.喻指一般居虚位而无实权者。
A mark or emblem serving as a model or exemplar (i.e., 'to act as an example')
2.犹表率。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀旒
zhuì
缀
liú
旒
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
- Các biến thể:
- 綴, 𧚰
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,叕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
