Bản dịch của từ 缄縢 trong tiếng Anh
缄縢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
缄縢 (Danh từ)
【jiān téng】
01
Rope, cord used for binding or tying
1.绳索。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A letter that is sealed or closed, unopened
3.指缄封之书信。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To seal tightly; to fasten securely so it cannot be opened
2.封固。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缄縢
jiān
缄
téng
縢
Các từ liên quan
缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
縢书
縢囊
縢履
縢牒
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAM】
- Các biến thể:
- 緘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菅
帴
冿
㡨
睷
熸
艰
搛
漸
菺
籈
歼
缚
缃
织
统
绤
绊
纫
缝
纰
缦
绉
绋
辈
脽
椪
厦
婽
䍯
㼬
羡
軶
㻜
𠋷
䂓
缄默
缄口
三缄其口
缄口不言
缄默不言
缄口结舌
金人缄口
