Bản dịch của từ 缆 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

(Danh từ)

lǎn
01

Cable; heavy rope or iron hawser used for mooring or heavy binding

拴船用的铁索或许多股拧成的粗绳; 许多股拧成的像缆的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

lǎn
01

To moor or tie up (a boat) with ropes; to lash/fasten a vessel to a dock or anchor

用绳索拴 (船)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

缆
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
纜, 䌫
Hình thái radical:
⿰,纟,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨丨ノ一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép