Bản dịch của từ 缇羪 trong tiếng Anh

缇羪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

缇羪 (Danh từ)

tí yang
01

A red‑yellow woolen fabric (luxurious garment); refers to rich, ornate clothing

赤黄色的毛织品。指华贵的服饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇羪

yang

缇
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép