Bản dịch của từ 缉毒犬 trong tiếng Anh

缉毒犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

缉毒犬 (Danh từ)

jī dú quǎn
01

Drug detection dog

缉毒犬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sniffer dog specialized in detecting drugs

嗅探犬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缉毒犬

quǎn

缉
Bính âm:
【qī】【ㄐㄧ, ㄑㄧ】【TẬP】
Các biến thể:
緝, 𦂝
Hình thái radical:
⿰,纟,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép