Bản dịch của từ 缊 trong tiếng Anh
缊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yūn | ㄩㄣ | y | un | thanh ngang |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
缊 (Danh từ)
【yūn】
01
Misty; hazy; enveloped in vapor (dense, obscuring mist)
〖絪缊〗见〖氤氲〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yūn】【ㄩㄣ】【UÂN】
- Các biến thể:
- 緼, 縕
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贠
煇
愠
䵴
员
䚋
熨
䲰
㒁
孕
褞
腪
涒
蒕
馧
奫
蒀
煴
熅
緼
㚃
晕
氳
贇
鰛
瘟
韫
殟
榅
饂
榲
鰮
瑥
縕
昷
辒
缐
缱
纽
纨
绲
缡
缳
统
缬
纬
缗
缄
跖
溞
詔
跔
毴
堤
跜
椈
軻
蒫
閌
焼
