Bản dịch của từ 缌丧 trong tiếng Anh
缌丧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
缌丧 (Danh từ)
【sī sàng】
01
See “缌麻丧”: an archaic funerary term referring to burial/mourning items or shrouds made of fine hemp cloth; a name for certain mourning apparel/ritual objects
见“缌麻丧”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缌丧
sī
缌
sàng
丧
Các từ liên quan
缌亲
缌免
缌功
缌惨
缌服
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
