Bản dịch của từ 缌免 trong tiếng Anh

缌免

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

缌免 (Danh từ)

sī miǎn
01

A light form of mourning dress (paired with 免服), used for more distant relatives; a lower-grade mourning attire indicating remote kinship.

缌服与免服,均丧服之轻者。借指关系较远的族人。免,谓正服以外共承高祖之父的五世孙所服。其服以布广一寸,从项中而前,交于额上,又却向后绕于髻。见《礼记.檀弓上》﹑《礼记.大传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缌免

miǎn

Các từ liên quan

缌丧
缌亲
缌功
缌惨
缌服
免丁
免丁由子
免不了
免不得
缌
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
緦, 𢆿, 𦃞
Hình thái radical:
⿰,纟,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép