Bản dịch của từ 缌功 trong tiếng Anh
缌功
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
缌功 (Danh từ)
【sī gōng】
01
A type of light mourning attire in traditional Chinese funeral dress (one of the two lightest grades, worn by more distant relatives)
缌麻与小功。旧时五种丧服中最轻的两种,由亲缘较疏者服之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缌功
sī
缌
gōng
功
Các từ liên quan
缌丧
缌亲
缌免
缌惨
缌服
功不唐捐
功不补患
功业
