Bản dịch của từ 缌惨 trong tiếng Anh
缌惨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
缌惨 (Danh từ)
【sī cǎn】
01
Pain or suffering associated with wearing clothes; (archaic) pain caused by apparel or discomfort from garments.
谓缌服之痛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缌惨
sī
缌
cǎn
惨
Các từ liên quan
缌丧
缌亲
缌免
缌功
缌服
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
