Bản dịch của từ 缌惨 trong tiếng Anh

缌惨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

缌惨 (Danh từ)

sī cǎn
01

Pain or suffering associated with wearing clothes; (archaic) pain caused by apparel or discomfort from garments.

谓缌服之痛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缌惨

cǎn

Các từ liên quan

缌丧
缌亲
缌免
缌功
缌服
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
缌
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
緦, 𢆿, 𦃞
Hình thái radical:
⿰,纟,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép