ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缌服
Bảng phân tích âm vị 缌
Sī
Coarse/hempen garment (original); by extension, distant/remote relatives
即缌麻服。多指关系较远的族亲。
sī
缌
fú
服
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép