Bản dịch của từ 缌缞 trong tiếng Anh
缌缞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
缌缞 (Tính từ)
【sī shuāi】
01
See “缌衰”. Literary/archaic term describing worn-out, tattered, or decayed condition (of clothes or more generally decline/decay).
见“缌衰”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缌缞
sī
缌
cuī
缞
Các từ liên quan
缌丧
缌亲
缌免
缌功
缌惨
缞帻
缞服
缞粗
缞绖
缞麻
