Bản dịch của từ 缌衰 trong tiếng Anh

缌衰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

缌衰 (Danh từ)

sī shuāi
01

A type of mourning garment (light-gray/ashen funeral robe) in ancient China; specifically a kind of mourning dress for feudal lords prescribed by the king.

2.古代王为诸侯之丧服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An archaic literary term (also written 缌缞), referring to fine silk strips or a rare classical word found in old texts

1.亦作“缌缞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缌衰

shuāi

Các từ liên quan

缌丧
缌亲
缌免
缌功
缌惨
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
缌
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
緦, 𢆿, 𦃞
Hình thái radical:
⿰,纟,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép