Bản dịch của từ 缌衰 trong tiếng Anh
缌衰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
缌衰 (Danh từ)
【sī shuāi】
01
A type of mourning garment (light-gray/ashen funeral robe) in ancient China; specifically a kind of mourning dress for feudal lords prescribed by the king.
2.古代王为诸侯之丧服。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An archaic literary term (also written 缌缞), referring to fine silk strips or a rare classical word found in old texts
1.亦作“缌缞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缌衰
sī
缌
shuāi
衰
Các từ liên quan
缌丧
缌亲
缌免
缌功
缌惨
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
