Bản dịch của từ 缎纹 trong tiếng Anh

缎纹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duàn

ㄉㄨㄢˋduanthanh huyền

缎纹 (Danh từ)

duàn wén
01

A satin weave/pattern — a textile weave where warp or weft floats produce a smooth, glossy, soft-surfaced fabric.

经、纬纱的交织位置按一定规律分散,使经纱或纬纱较长地浮在织物上,形成表面平整,富有光泽,手感柔软的缎纹织物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缎纹

duàn

wén

缎
Bính âm:
【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,段
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨一一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép