Bản dịch của từ 缓和 trong tiếng Anh

缓和

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇhuanthanh hỏi

缓和 (Động từ)

huǎn hé
01

To ease; to alleviate; to moderate or soften a situation or feeling

使和缓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

缓和 (Tính từ)

huǎn hé
01

Mild; gentle; not intense or tense; calm and softened.

平和舒缓;不紧张,不激烈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缓和

huǎn

Các từ liên quan

缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
和一
和上
和丘
和丸
和义
缓
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Các biến thể:
緩, 𦅻, 𦇻
Hình thái radical:
⿰,纟,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép