Bản dịch của từ 缓服 trong tiếng Anh

缓服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇhuanthanh hỏi

缓服 (Danh từ)

huǎn fú
01

Loose and comfortable official garments, contrasted with tight military uniforms.

宽大舒适的官服。与戎装等紧身衣服相对而言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缓服

huǎn

Các từ liên quan

缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
服丧
服习
服事
缓
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Các biến thể:
緩, 𦅻, 𦇻
Hình thái radical:
⿰,纟,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép