Bản dịch của từ 缓歌行 trong tiếng Anh
缓歌行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǎn | ㄏㄨㄢˇ | h | uan | thanh hỏi |
缓歌行 (Danh từ)
【huǎn gē xíng】
01
The title of an ancient song from the collection 'Miscellaneous Songs' (杂曲歌辞), originating from 'Slow Voice Song' (缓声歌), referring to a classical type of music with gentle and slow melody.
古乐府《杂曲歌辞》名。本出于《缓声歌》。南朝宋谢灵运﹑唐李颀均着有歌辞。见《乐府诗集.杂曲歌辞五.前缓声歌》。参见“缓声歌”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缓歌行
huǎn
缓
gē
歌
xíng
行
Các từ liên quan
缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
- Các biến thể:
- 緩, 𦅻, 𦇻
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,爰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁔
䮝
㬊
睆
緩
㣪
䈠
绚
绽
缥
纴
缒
纾
绗
缚
缪
纫
缠
纭
貯
猯
畯
鹅
愅
腊
硩
䭴
閎
煮
稇
颉
缓慢
缓解
缓冲
缓和
