Bản dịch của từ 缓死 trong tiếng Anh

缓死

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇhuanthanh hỏi

缓死 (Động từ)

huán sǐ
01

To pardon or commute a death sentence; to delay execution of a death penalty

1.谓宽赦死罪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To prolong life; to delay death

2.延长寿命。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缓死

huǎn

Các từ liên quan

缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
死不悔改
死不改悔
缓
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Các biến thể:
緩, 𦅻, 𦇻
Hình thái radical:
⿰,纟,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép