Bản dịch của từ 缔结 trong tiếng Anh
缔结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
缔结 (Động từ)
【dì jié】
01
To conclude or formally establish (a treaty or agreement)
订立 (条约等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缔结
dì
缔
jié
结
Các từ liên quan
缔交
缔党
缔合
缔好
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 締
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,帝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦅
釱
蝭
哋
墬
帝
僀
䟡
的
遰
梊
偙
绎
绢
纫
缀
绛
纟
纺
纠
绳
缩
绣
䍀
㰳
筁
湇
𠌣
𠁇
㾛
䅑
喆
毯
惠
䠲
喩
取缔
缔造
缔结
缔约
缔交
缔姻
缔盟
缔约方
缔约国
缔造者
