Bản dịch của từ 编 trong tiếng Anh
编

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
编 (Động từ)
To braid, plait, weave or twist long flexible strands together (e.g., hair, straw, rope)
把细长条状的东西交叉组织起来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To arrange or organize scattered items into an order or sequence; to form into a group/line
把分散的事物按照一定的条理组织起来或按照一定的顺序排列起来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To compose or write (esp. songs, scripts, texts)
创作 (歌词、剧本等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To make up (stories); to fabricate or invent falsehoods as if true
故意把非事实说成事实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To compile; to edit or assemble material into a work
对资料或现成的作品进行整理、加工
Từ tiếng Anh gần nghĩa
编 (Danh từ)
Abridged edition; concise compilation (often used in book titles)
成本的书 (常做书名)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Staffing; organizational establishment; authorized personnel allocation
编制
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
编 (Chữ số)
Volume/part (a major division of a book, larger than a chapter)
书籍按内容划分的单位,大于'章'
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 編
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,扁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
