Bản dịch của từ 编 trong tiếng Anh

Động từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

(Động từ)

biān
01

To braid, plait, weave or twist long flexible strands together (e.g., hair, straw, rope)

把细长条状的东西交叉组织起来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To arrange or organize scattered items into an order or sequence; to form into a group/line

把分散的事物按照一定的条理组织起来或按照一定的顺序排列起来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To compose or write (esp. songs, scripts, texts)

创作 (歌词、剧本等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To make up (stories); to fabricate or invent falsehoods as if true

故意把非事实说成事实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To compile; to edit or assemble material into a work

对资料或现成的作品进行整理、加工

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

biān
01

Abridged edition; concise compilation (often used in book titles)

成本的书 (常做书名)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Staffing; organizational establishment; authorized personnel allocation

编制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

biān
01

Volume/part (a major division of a book, larger than a chapter)

书籍按内容划分的单位,大于'章'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép