Bản dịch của từ 编伍 trong tiếng Anh
编伍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
编伍 (Danh từ)
【biān wǔ】
01
An ancient folk system of household registration grouping five families as one unit.
指民间古代编制户口,五家为'伍'
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编伍
biān
编
wǔ
伍
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 編
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,扁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箯
邊
鳊
籩
牑
鯿
边
蝙
編
甂
鯾
糄
终
练
绠
绋
结
缩
䌽
绁
纽
纺
纬
缴
喖
铸
堺
䲝
硱
閎
欼
植
䄌
𠌁
嗖
琛
编辑
编号
编制
编织
编码
邮编
编程
编写
编译
编造
