Bản dịch của từ 编导 trong tiếng Anh

编导

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编导 (Động từ)

biān dǎo
01

To write scripts and direct performances; to be a scriptwriter and director.

编剧和导演

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

编导 (Danh từ)

biān dǎo
01

A person who writes scripts and directs films or TV shows; scriptwriter-director.

编剧和导演的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编导

biān

dǎo

编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép