Bản dịch của từ 编栏 trong tiếng Anh
编栏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
编栏 (Động từ)
【biān lán】
01
To block, to hinder
3.犹言赶拦。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A barrier or fence; can also refer to compilation or organization in an orderly manner.
1.亦作“编拦”。亦作“编阑”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To impede, to obstruct
2.谓设置障碍,加以阻拦。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编栏
biān
编
lán
栏
Các từ liên quan
编人
编伍
编余
编修
编入
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 編
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,扁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箯
邊
鳊
籩
牑
鯿
边
蝙
編
甂
鯾
糄
终
练
绠
绋
结
缩
䌽
绁
纽
纺
纬
缴
喖
铸
堺
䲝
硱
閎
欼
植
䄌
𠌁
嗖
琛
编辑
编号
编制
编织
编码
邮编
编程
编写
编译
编造
