Bản dịch của từ 编织品 trong tiếng Anh
编织品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
编织品 (Danh từ)
【biān zhī pǐn】
01
Products made by hand or machine weaving or knitting, such as knitted fabrics or woolen goods.
人或机器所编织的产品
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Handcrafted woven or braided items made from slender materials like reeds, willow branches, thin wood strips, or metal bands, such as baskets, chair mats, mats, or small boats.
通常用织、编、缝的方法把细长的东西 (如苇子、柳条、薄木片或金属带) 做成篮子或其他物件 (如椅子垫、席子或小船的艺术或手艺)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编织品
biān
编
zhī
织
pǐn
品
Các từ liên quan
编人
编伍
编余
编修
编入
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 編
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,扁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箯
邊
鳊
籩
牑
鯿
边
蝙
編
甂
鯾
糄
终
练
绠
绋
结
缩
䌽
绁
纽
纺
纬
缴
喖
铸
堺
䲝
硱
閎
欼
植
䄌
𠌁
嗖
琛
编辑
编号
编制
编织
编码
邮编
编程
编写
编译
编造
