Bản dịch của từ 编造 trong tiếng Anh

编造

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编造 (Động từ)

biān zào
01

To fabricate or invent a story by imagination

凭想象创造 (故事)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To compile, organize, or arrange data or materials (often reports or tables)

把资料组织排列起来 (多指报表等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To fabricate; to make up (a story or excuse) with a mild emotional tone

捏造;感情色彩较轻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编造

biān

zào

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
造业
造为
造乱
造事
造产
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép