Bản dịch của từ 编钟 trong tiếng Anh

编钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编钟 (Danh từ)

biān zhōng
01

A set of ancient Chinese musical bells with varying tones, used in rituals and banquets.

中国古代祭祀、宴享用的一组音调高低不同的乐钟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编钟

biān

zhōng

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép