Bản dịch của từ 缗绵 trong tiếng Anh
缗绵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
缗绵 (Động từ)
【mín mián】
01
To take off clothes and cover one another (archaic/literary; to undress and cover each other)
脱衣相覆。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缗绵
mín
缗
mián
绵
Các từ liên quan
缗纶
缗缗
缗蛮
缗襁
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
